Tính năng và giá bán các loại Máy làm đá viên

65.480.000 
Bảo hành: 18 tháng | Tính năng: Làm đá nhanh trong 24h; Công suất: 1250W; Dung tích: Thùng chứa đá 200kg; Môi chất lạnh: R404A; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 300kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 760 x 900 x 1850 mm; Xem
133.450.000 
Bảo hành: 18 tháng | Tính năng: Làm đá nhanh trong 24h; Công suất: 4500W; Dung tích: Thùng chứa 460kg; Môi chất lạnh: R22; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 900kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 1350x1200 x1850 mm; Xem
79.860.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 22x22x22mm hoặc 34x34x22mm, thời gian làm đá 15 phút/mẻ; Công suất: 2300W; Môi chất lạnh: R404A; Năng suất: 400kg/ngày; Vật liệu: Inox cao cấp; Kích thước: 790 x 900 x 1990 mm; Xem
25.980.000 
Bảo hành: 18 tháng | Tính năng: Kích thước đá 22x22x22-34x34x22mm; Công suất: 500W; Môi chất lạnh: R22; Năng suất: 60kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 505 x 605 x 900 mm; Xem
28.300.000 
Bảo hành: 18 tháng | Tính năng: Kích thước đá 22x22x22 - 34x34x22mm; Công suất: 500W; Môi chất lạnh: R22; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 80kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 520 x 610 x 910 mm; Xem
18.780.000 
Bảo hành: 18 tháng | Tính năng: Kích thước đá 22 x 22 x 22mm; Công suất: 350W; Dung tích: Thùng chứa đá 6kg; Môi chất lạnh: R404A; Năng suất: 30kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 400 x 500 x 750 mm; Xem
18.780.000 
Bảo hành: 18 tháng | Công suất: 350W; Dung tích: Thùng chứa đá 6kg; Môi chất lạnh: R22; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 30kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 400x500x750 mm; Xem
51.580.000 
Bảo hành: 18 tháng | Công suất: 1050W; Dung tích: Thùng chứa 250kg; Môi chất lạnh: R22; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 200kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 760 x 900 x 1850 mm; Xem
46.300.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 25x25x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.10m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 28 phút.; Công suất: 320W; Năng suất: 39kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 33kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 633 x 511 x 690 mm; Trọng lượng: 48 kg; Xem
28.881.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.09m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 29 phút.; Công suất: 250W; Năng suất: 40kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 36kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 29kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 452 x 610 x 988 mm; Trọng lượng: 40 kg; Xem
95.606.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.20m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 29 phút.; Công suất: 630W; Năng suất: 95kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 93kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 84kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1004 x 600 x 800 (790-840) mm; Trọng lượng: 77 kg; Xem
24.460.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí; Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.15m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 16 phút.; Công suất: 450W; Năng suất: 80kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 72kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 57kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 670 x 1050 mm; Trọng lượng: 56,5 kg; Xem
29.125.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm lạnh bằng không khí ; Công suất: 1200W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 39 kg/ngày = 1900 viên đá; Kích thước: 531 x 600 x 875mm; Trọng lượng: 44 kg; Xem
20.460.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Hình dạng viên đá vuông, kích thước viên đá 22x22x22mm; Công suất: 460W; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 55 kg/ngày; Kích thước: 500 x 590 x 850 mm; Trọng lượng: 45 kg; Xem
83.214.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí; Công suất: 280W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 1000 cups/h; Vật liệu: Thép không gỉ; Kích thước: 350 x 585 x 695/710 mm; Trọng lượng: 47 kg; Xem
106.979.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 28x28x32 mm; Công suất: 0.32~0.34 kW; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 30 kg/ngày (AT32°C/WT21°C); 42 kg/ngày (AT21°C/WT15°C); Vật liệu: Thép không gỉ; Kích thước: 350 x 526 x 1590mm; Trọng lượng: 65 kg; Xem
89.933.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Loại hình: đá vuông + nước; Công suất: 480-560W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 188 cups/hour (AT32°C/WT21°C); 230 cups/hour (AT21°C/WT15°C); Kích thước: 350 x 585 x 815/830mm; Trọng lượng: 57 kg; Xem
59.873.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28x28x32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.21m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 28 phút.; Công suất: 680W; Năng suất: 100kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 98kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 81kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660x570x1200 mm; Trọng lượng: 76kg; Xem
66.272.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28x28x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.21m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 28 phút.; Công suất: 680W; Năng suất: 100kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 98kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 81kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660x570x1200 mm; Trọng lượng: 76kg; Xem
31.780.000 
Bảo hành: 18 tháng | Công suất: 750W; Dung tích: Thùng chứa đá 38kg; Môi chất lạnh: R404A; Năng suất: 100kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 670 x 700 x 1020 mm; Xem
26.480.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 25*25 mm, khuôn làm đá 126 viên (15-18 phút/mẻ); Công suất: 650W; Lốc máy: Secop; Môi chất lạnh: R404A; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 100 kg/ngày tuỳ môi trường đặt máy, có thể chênh lệch 5 – 10%; Kích thước: 660 x 670 x 1070 mm; Xem
69.697.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.25m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 630W; Năng suất: 120kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 116kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 90kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 1200 mm; Trọng lượng: 79kg; Xem
69.697.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.25m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 630W; Năng suất: 120kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 116kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 90kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 1200 mm; Trọng lượng: 79kg; Xem
30.381.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.2m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 15 phút.; Công suất: 590W; Năng suất: 125kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 106kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 81kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 670 x 1200 mm; Trọng lượng: 64.5kg; Xem