Tính năng và giá bán các loại Bếp ga công nghiệp

15.480.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Đánh lửa bằng súng mồi; Công suất: Công suất quạt 250W x2; Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 2 họng đất chịu nhiệt, 2 quạt thổi, 1 bầu nước, 2 gờ đặt chảo; Kích thước: 1500 x 900 x 800/350mm; Xem
5.790.000 
Bảo hành: 12 tháng | Vật liệu: Inox 304 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 1 họng Gado 5a1; Kích thước: 800x800x750/1050mm; Xem
5.870.000 
Bảo hành: 12 tháng | Công suất: 120W/220V (Quạt); Vật liệu: Inox 201 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 1 họng, 1 quạt; Kích thước: 700x800x800/350 mm; Trọng lượng: 44.5 kg; Xem
7.780.000 
Bảo hành: 12 tháng | Thiết kế: 2 họng Gado 5a1; Khung - vỏ: inox 201; Kích thước: 1500x750x800/1080 mm; Xem
14.980.000 
Bảo hành: 12 tháng | Công suất: Công suất quạt: 2x120W; Định mức Gas: 1.5-2kg/1h họng; Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 2 quạt thổi, 2 bầu nước, 2 quạt thổi; Khung - vỏ: Kiềng: Gang nguyên khối; Kích thước: 1800 x 800 x 800/300mm; Xem
13.480.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Sử dụng van gas công nghiệp, hệ thống đánh lửa bằng mangator; Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 2 họng đun, 1 bầu nước, 1 vòi nước, 1 quạt thổi; Kích thước: 1500x900x800+350mm; Xem
16.870.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Có van mồi lửa riêng, có chỉnh gió; Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 2 họng đất chịu nhiệt, 2 quạt thổi, 1 bầu nước; Kích thước: 1800x1000x800/350mm; Trọng lượng: 250kg; Xem
10.380.000 
Bảo hành: 12 tháng | Vật liệu: Inox 201 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 2 họng gang, 1 bầu nước; Kích thước: 1500x900x800/350 mm; Trọng lượng: 79.5 kg; Xem
12.680.000 
Bảo hành: 12 tháng | Vật liệu: Inox 201 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 2 họng gang, 1 bầu nước; Kích thước: 1800x800x800/350 mm; Trọng lượng: 80 kg; Xem
11.300.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Đánh lửa: IC điện tử; Công suất: Công suất quạt: 2x125W; Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 2 bộ kiềng gang đúc, 1 bầu nước, 1 vòi nước, gờ đặt chảo; Khung - vỏ: Khung inox; Kích thước: 1500 x 900 x 800/300mm; Xem
14.890.000 
Bảo hành: 12 tháng | Công suất: 120Wx2 (Quạt); Định mức Gas: Lượng tiêu thụ: 1.5-2kg/h/họng; Vật liệu: Inox 201 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 2 họng, 2 quạt; Kích thước: 1800 x 800 x 800/300mm; Xem
10.890.000 
Bảo hành: 12 tháng | Vật liệu: Inox 304 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 3 họng Gado 5a1; Kích thước: 1800x750x800/1050mm; Xem
12.480.000 
Bảo hành: 12 tháng | Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 3 bộ kiềng gang đúc; Khung - vỏ: Khung inox; Kích thước: 1800x 900x800/300mm; Xem
15.980.000 
Bảo hành: 12 tháng | Công suất: 120Wx3 (Quạt); Định mức Gas: Lượng tiêu thụ: 1.5-2kg/h/họng; Vật liệu: Inox 201 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 3 họng, 3 quạt; Kích thước: 1800x900x800/300 mm; Trọng lượng: 84 kg; Xem
12.864.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Sử dụng hệ thống đánh lửa mangator, bếp 6A; Vật liệu: Inox 304; Thiết kế: 3 kiềng gang đúc, 2 vòi nước; Kích thước: 2100 x 800 x 750 mm; Xem
18.960.000 
Bảo hành: 12 tháng | Vật liệu: Inox 304 Posco Hàn Quốc; Thiết kế: 4 họng đốt; Kích thước: 3200x750x800/1100mm ; Xem
22.650.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Sử dụng van gas cao áp, mồi lửa bằng tay; Công suất: Công suất quạt 250W/quạt; Định mức Gas: 0.8-1.2kg gas/giờ/họng; Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 2 họng đất chịu nhiệt, 2 quạt thổi, 2 bầu nước; Khung - vỏ: Khung bằng sắt; Kích thước: 2000*1100*800/350 mm; Trọng lượng: 300 kg; Xem
14.480.000 
Bảo hành: 12 tháng | Công suất: Công suất quạt thổi 250W; Vật liệu: Inox chịu nhiệt; Thiết kế: 1 họng ; Kích thước: 1000x900x800+350mm; Xem
6.580.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Hệ thống đánh lửa: magneto; Vật liệu: Inox 304; Thiết kế: 1 kiềng gang đúc, 1 vòi nước; Kích thước: 800x800x750/1050mm; Xem
6.240.000 
Bảo hành: 12 tháng | Công suất: Công suất quạt thổi: 120W; Định mức Gas: 0.8-1.2kg gas/giờ/họng; Vật liệu: Inox 201; Thiết kế: 1 họng, 1 quạt thổi, kiềng gang liền khối; Khung - vỏ: Khung thép tĩnh điện; Kích thước: 1000x850x800/300 mm; Xem
5.130.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Hệ thống đánh lửa Manito; Vật liệu: Inox 201 ; Thiết kế: 2 họng đun; Kích thước: 700x400x350/150mm; Xem
9.160.000 
Bảo hành: 12 tháng | Định mức Gas: Tiêu thụ: 40000 Mj/Hr; Thiết kế: 2 họng đốt; Kích thước: 350 x 845 x 445mm; Trọng lượng: 28 kg; Xem
8.660.000 
Bảo hành: 12 tháng | Định mức Gas: Tiêu thụ: 40000 (42.4) Mj/Hr; Thiết kế: 2 họng đốt; Kích thước: 600 x 417 x 350mm; Trọng lượng: 28 kg; Xem
11.360.000 
Bảo hành: 12 tháng | Định mức Gas: Tiêu thụ: 40000 (42.4) Mj/Hr; Thiết kế: 2 họng đốt; Kích thước: 600 x 417 x 860mm; Trọng lượng: 35 kg; Xem