Trang 2 - Máy rửa chén bát công nghiệp : sản phẩm và giá bán
40.760.000 
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 2.7 lít/ chu kỳ; Công suất: 3.4kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 60 / 90°C; Kích thước: 600 x 600 x 820 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
50.460.000 
Công suất: 4.8kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa: 60 ºC; Nhiệt độ tráng: 85 ºC; Năng suất: 51~60 khay/giờ; Kích thước: 605x605x850 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 210 lít/ giờ; Công suất: 28.45kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 65 / 85 °C; Năng suất: 80/100/120 rổ/giờ; Kích thước: 1180x790x1550 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 210 lít/giờ; Công suất: 28.45 KW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 65 độ C/85 độ C; Năng suất: 80/100/120 rổ/h; Kích thước: 1180x790x1550 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 210 lít / giờ. Chiều vận hành: Từ phải sang trái ; Công suất: 28.45kw; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 50-65 độ C/ 70-85 độ C; Năng suất: 80 – 100 – 120 rổ/giờ; Kích thước: 1180 x 790 x 1550mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 3.3 Lít / chu kỳ; Công suất: 41 kw; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 55-60 độ C/80-85 độ C; Năng suất: 155 Rack / h; Kích thước: 2250 x 800 x 2020 mm; Trọng lượng: 448 Kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 4 lít / chu kỳ. Chiều vận hành: Từ trái qua phải ; Công suất: 41 kw; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 55-60 độ C/80-85 độ C ; Năng suất: 155 Rack / h; Kích thước: 2250 x 800 x 2020 mm; Trọng lượng: 448 Kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
233.800.000 
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 300 lít/giờ; ; Công suất: Công suất điện tiêu thụ tối đa: 47 KW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 55-60 độ C/80-85 độ C ; Năng suất: 1650 chiếc/giờ (100 rack); Kích thước: 2050 x 800 x 1880 mm; Trọng lượng: 270 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
255.300.000 
Đặc tính: Áp lực nước/nhiệt độ: 2-4 Bar (50 độ C); Công suất: 48 KW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 55-60 độ C/80-85 độ C; Năng suất: 2130 chiếc/giờ (133 rổ kích thước 50 x 50 cm/giờ); Kích thước: 840 x 2550 x 1880 mm; Trọng lượng: 350 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 900 lít/h. Điện năng tiêu thụ: 14-28 kW/h. ; Công suất: 77 kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 60/85°C. Nhiệt độ sấy: 60/95°C; Năng suất: 9000 đĩa/h (3000 khay/h); Kích thước: 9000x1100x1400/1800 mm; Trọng lượng: 1200 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 600 lít/giờ; Công suất: 11 kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 60 ~ 65 ℃/80 ~ 85 ℃; Năng suất: Khay: 170~180 chiếc; Bát ăn cơm: 1400~1800 chiếc; Đĩa: 1400~1800 chiếc; Kích thước: 2000 (L) Ⅹ 740 (W) Ⅹ 1500 (H) mm; Trọng lượng: 350 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 4.0kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa (℃): 60 ~ 65 ℃. Nhiệt độ tráng (℃): 80 ~ 85 ℃; Năng suất: Khay: 36~40, Bát ăn cơm: 1350, Ly cốc: 500, Đĩa: 950 cái. Thời gian rửa (s): 40 ~ 120 s. Thời gian tráng (s): 6 ~ 13 s; Kích thước: 600×600×830 mm; Trọng lượng: 59 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 3.8kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa: 60 ~ 65 ℃. Nhiệt độ tráng: 80 ~ 85 ℃; Năng suất: Khay: 45~51, Bát ăn cơm: 1650, Ly cốc: 1850, Đĩa: 1200 cái. Thời gian rửa (s): 40 ~ 120 s. Thời gian tráng (s): 6 ~ 13 s; Kích thước: 650x650x1445 mm; Trọng lượng: 72 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 60Hz; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa: 60 ~ 65 ℃, Nhiệt độ tráng: 80 ~ 85 ℃; Năng suất: Khay: 45~51, Bát ăn cơm: 1650, Ly cốc: 1850, Đĩa: 1200 cái; Kích thước: 650×650×1355 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 2.7 ~ 10.2kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 65 / 85°C; Năng suất: Khay: 45 ~ 51, Bát ăn cơm: 1650, Ly cốc: 1850, Đĩa: 1200 cái. Thời gian rửa (s): 40 ~ 120 s. Thời gian tráng (s): 6 ~ 13 s; Kích thước: 650×720×1405 mm; Trọng lượng: 91 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 4.3 ~ 9.5kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa (℃): 60 ~ 65 ℃. Nhiệt độ tráng (℃): 80 ~ 85 ℃; Năng suất: Khay: 51~60, Bát ăn cơm: 1900, Ly cốc: 2150, Đĩa: 1450 cái. Thời gian rửa (s): 40 ~ 120 s. Thời gian tráng (s): 6 ~ 13 s; Kích thước: 650×720×1405 mm. 690×745×1525 mm (Loại cao); Trọng lượng: 90 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 11kW; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 65 / 85°C; Năng suất: Khay: 110, Bát ăn cơm: 3800, Ly cốc: 4300, Đĩa: 2900. Thời gian rửa (s): 40 ~ 120 s. Thời gian tráng (s): 6 ~ 13 s; Kích thước: 1340mmx745mmx1425mm; Trọng lượng: 180 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Áp lực nước/nhiệt độ: 2-4 Bar (50oC); Công suất: Công suất điện tiêu thụ tối đa: 9.66 KW ; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / tráng: 55 ~ 60 độ C/ 80 ~ 85 độ C; Năng suất: 1108 chiếc/giờ; Kích thước: 700 x 785 x 1420 (1860) mm; Trọng lượng: 120 kg ; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 9.2kWh; Dung tích: Dung tích rửa/xả: 40 lít /25 lít; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa / xả cao nhất: 65°C/ 85°C; Năng suất: Bát 15000; Cỡ lớn 350~460; Cốc thủy tinh 2000 (chiếc/giờ). 40 ~ 120 giây (8 bước)/ 6 giây ~ 13 giây (8 bước) ; Kích thước: 650 x 725 x 1425 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
57.700.000 
Đặc tính: Lượng nước tiêu thụ: 3 lít/chu trình; Công suất: 2,8 kW x 3; Dải nhiệt độ: Nhiệt độ rửa: 60-75 ℃; Nhiệt độ tráng: 82 – 95℃; Năng suất: 50-60 rack/giờ; Kích thước: Kích thước khi đóng: 650x700x1350 mm; Kích thước khi mở: 650x700x1780mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem