Trang 2 - Máy làm đá Hoshizaki và giá bán
66.272.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28x28x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.21m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 28 phút.; Công suất: 680W; Năng suất: 100kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 98kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 81kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660x570x1200 mm; Trọng lượng: 76kg; Xem
69.697.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.25m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 630W; Năng suất: 120kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 116kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 90kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 1200 mm; Trọng lượng: 79kg; Xem
69.697.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.25m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 630W; Năng suất: 120kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 116kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 90kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 1200 mm; Trọng lượng: 79kg; Xem
65.137.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28x28x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.25m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 630w; Năng suất: 120kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 116kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 90kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 1200 mm; Trọng lượng: 79 kg; Xem
30.381.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.2m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 15 phút.; Công suất: 590W; Năng suất: 125kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 106kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 81kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 670 x 1200 mm; Trọng lượng: 64.5kg; Xem
72.216.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.31m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 950W; Năng suất: 165kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 160kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 155kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 639 x 775 mm; Trọng lượng: 69kg; Xem
72.216.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.31m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 950W; Năng suất: 170kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 149kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 130kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 639 x 775 mm; Trọng lượng: 69kg; Xem
70.800.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí, kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.31m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 950W; Năng suất: 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10°C/ Nhiệt độ nước 10°C); 180kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21°C/ Nhiệt độ nước 15°C); 160kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32°C/ Nhiệt độ nước 21°C); Kích thước: 560 x 639 x 775 mm; Trọng lượng: 69kg; Xem
41.490.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 32°C/Nước 21°C): 0.14m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 13,3 phút.; Công suất: 835W; Năng suất: 201kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC), 174kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 130kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 620 x 560 mm ; Trọng lượng: 50kg; Xem
105.342.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 210kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1082 x 697 x 485 mm ; Trọng lượng: 84Kg; Xem
99.481.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 32°C/Nước 21°C): 0.31m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 20 phút.; Công suất: 1320W; Năng suất: 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). . 205kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 180kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 700 x 880 mm; Trọng lượng: 80kg; Xem
100.176.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 210kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1084 x 700 x 500 mm; Trọng lượng: 88kg; Xem
90.137.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 28 x 28 x 23 mm.Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 230kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1084 x 700 x 500 mm; Trọng lượng: 88kg; Xem
95.133.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 28 x 28 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 230kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 215kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 195kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1082 x 697 x 485 mm; Trọng lượng: 84Kg; Xem
107.460.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 28x28x23mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.36m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 20 phút.; Công suất: 1320W; Dung tích: Ngăn chứa đá: 110kg; Năng suất: 240kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 704x665x1510mm; Trọng lượng: 111Kg; Xem
97.090.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí, Kích thước đá: 28x28x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 240kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 200kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1082 x 697 x 485 mm; Trọng lượng: 88 kg; Xem
96.550.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 48x48x48 mm; Công suất: 220W; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 22 kg/ngày (AT32°C/WT21°C); 26kg/ngày (AT21°C/WT15°C); Kích thước: 500x450x850mm; Trọng lượng: 43kg; Xem
45.362.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.23m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 14,5 phút.; Công suất: 861W; Năng suất: 270kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 225kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 180kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 760 x 620 x 560 mm; Trọng lượng: 59kg; Xem
52.367.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí, kích thước đá: 28x28x32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.10m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 28 phút.; Công suất: 320W; Năng suất: 44kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 40kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 32kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 633x511x690 mm; Trọng lượng: 48 kg; Xem
39.778.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.12m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút.; Công suất: 310w; Năng suất: 45kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 44kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 35kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 695 mm; Trọng lượng: 52 kg; Xem
17.130.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.07m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 270W; Năng suất: 46kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 41kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 34kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 500 x 580 x 750 mm; Trọng lượng: 35.5 kg; Xem
66.485.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.15m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 370W; Năng suất: 55kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 52kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 43kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 633 x 506 x 840 mm; Trọng lượng: 53kg; Xem
46.208.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 25 x 25 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.13m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút.; Công suất: 430W; Năng suất: 59kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 51kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 46kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 800 mm; Trọng lượng: 60kg; Xem
99.980.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 48x48x58 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.28m3.; Công suất: 435W; Năng suất: 63 kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21°C/ Nhiệt độ nước 15°C); 52 kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32°C/ Nhiệt độ nước 21°C); Kích thước: 700x525x1200 mm; Trọng lượng: 73 kg; Xem