Trang 3 - Máy làm đá Hoshizaki và giá bán
46.208.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 25 x 25 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.13m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút.; Công suất: 430W; Năng suất: 59kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 51kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 46kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 800 mm; Trọng lượng: 60kg; Xem
99.980.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 48x48x58 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.28m3.; Công suất: 435W; Năng suất: 63 kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21°C/ Nhiệt độ nước 15°C); 52 kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32°C/ Nhiệt độ nước 21°C); Kích thước: 700x525x1200 mm; Trọng lượng: 73 kg; Xem
61.222.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.20m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 593W; Năng suất: 130kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 120kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 90kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 630 x 719 x 1333 mm; Trọng lượng: 71kg; Xem
57.103.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.4m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 30 phút.; Công suất: 663/806w; Năng suất: 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 167kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 135kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 625 x 610 mm; Trọng lượng: 57kg; Xem
57.103.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 1,21m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 28,7 phút; Công suất: 604/760w; Năng suất: 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 185kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 160kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 625 x 610mm; Trọng lượng: 58kg; Xem
69.106.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0,54m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 30,2 phút.; Công suất: 700/810w; Năng suất: 265kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 248kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 221kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 625 x 610 mm ; Trọng lượng: 57kg; Xem
69.106.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng nước. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 1,50m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 24,5 phút.; Công suất: 925 W; Môi chất lạnh: R404A; Năng suất: 270kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 260kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 245kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 625 x 610 mm ; Trọng lượng: 59kg; Xem
36.946.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.14m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 25 phút.; Công suất: 305W; Năng suất: 60kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 56kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 45kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 605 x 610 x 988 mm; Trọng lượng: 45kg; Xem
149.860.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 1,15m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 28 phút.; Công suất: 2080W; Năng suất: 630kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 590kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 500kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1219 x 695 x 695 mm; Trọng lượng: 136kg; Xem
41.134.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá bán nguyệt : 28,5 x 12,7 x 38,1 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.10m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 405W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 80kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 74kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 57kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 605 x 712 x 988 mm; Trọng lượng: 51kg; Xem
132.729.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Loại đá: đá hình cầu, đường kính đá: Ø45 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.78m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 30 phút.; Công suất: 370W; Năng suất: 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 25kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 20kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 633x506x840 mm; Trọng lượng: 53 kg; Xem
93.149.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá ( Hình Ngôi Sao ): 39 x 39 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.12m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 400 w; Năng suất: 22kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 21kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 20kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 633 x 506 x 840 mm; Trọng lượng: 53kg; Xem
93.149.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Loại đá: đá hình trái tim, Kích thước đá: 44 x 44 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.78m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 24 phút. ; Công suất: 400W; Năng suất: 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10°C/ Nhiệt độ nước 10°C); 27kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21°C/ Nhiệt độ nước 15°C); 25kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32°C/ Nhiệt độ nước 21°C); Kích thước: 633 x 506 x 840 mm; Trọng lượng: 53 kg; Xem
90.460.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330w; Năng suất: 240kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1084 x 700 x 500 mm ; Trọng lượng: 88kg; Xem
29.458.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.21m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 18 phút.; Công suất: 530W; Môi chất lạnh: R404A; Năng suất: 108kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 95kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 78kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 670 x 1200 mm; Trọng lượng: 61kg; Xem
74.283.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 48 x 48 x 58 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.13m3; Công suất: 185 W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 22kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 20kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 500 x 450 x 850 mm; Trọng lượng: 53Kg; Xem
42.719.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 25x25x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.06m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 24 phút.; Công suất: 270W; Năng suất: 24kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 20kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 17kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398x451x695 mm; Trọng lượng: 34 kg; Xem
42.261.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.06m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 24 phút.; Công suất: 270W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 24kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 19kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398 x 451 x 695 mm; Trọng lượng: 34kg; Xem
34.254.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28x28x32 mm. Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.07m3.; Công suất: 250w; Năng suất: 30kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 25kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398 x 510 x 695 mm; Trọng lượng: 39 kg; Xem
34.939.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 25x25x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.07m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút.; Công suất: 250w; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 30kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 25kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398 x 510 x 695 mm; Trọng lượng: 39 kg; Xem
84.092.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Kích thước đá: 48 x 48 x 58 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.15m3.; Công suất: 265W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 34kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 30kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 630 x 525 x 850 mm; Trọng lượng: 73kg; Xem
40.575.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 25x25x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.12m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút.; Công suất: 310w; Năng suất: 45kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 44kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 35kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 695 mm ; Trọng lượng: 52kg; Xem
60.795.000 
Bảo hành: 12 tháng | Tính năng: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.16m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 22 phút.; Công suất: 400W; Năng suất: 45kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 44kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 37kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 633 x 506 x 840 mm; Trọng lượng: 48kg; Xem