Trang 3 - Máy làm đá công nghiệp : sản phẩm và giá bán
65.137.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28x28x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.25m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 630w; Năng suất: 120kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 116kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 90kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 1200 mm; Trọng lượng: 79 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
31.450.000 
Đặc tính: Hệ thống làm đá quạt gió thổi, chu trình làm đá từ 16-22 phút, kích thước đá: 25×25 mm, khuôn làm đá 168 viên đá; Công suất: 650W; Dung tích: thùng chứa đá: 100 kg; Môi chất lạnh: R404A; Năng suất: 120 kg/ngày; Thiết kế: Máy và thùng chứa đá rời; Khung - vỏ: inox 201; Kích thước: 660x670x1150 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
30.381.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.2m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 15 phút.; Công suất: 590W; Năng suất: 125kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 106kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 81kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 670 x 1200 mm; Trọng lượng: 64.5kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
35.980.000 
Đặc tính: Làm đá nhanh chóng trong 24h, Size đá: 22x22x22mm; Công suất: 730W; Năng suất: 130kg/ngày; Vật liệu: Inox cao cấp, nhựa ABS; Kích thước: 660 x 707 x 919 mm; Trọng lượng: 67kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
41.680.000 
Đặc tính: Kích thước đá 2.2 x 2.2 x 2.2 hoặc 3.4 x 3.4 x 2.2 cm; Công suất: 850W; Dung tích: Thùng chứa đá 40kg; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 140kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 670 x 700 x 1050 mm; Bảo hành: 18 tháng; Xem
41.980.000 
Công suất: 850W; Dung tích: Thùng chứa đá 40kg; Môi chất lạnh: R22; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 140kg đá/ngày; Vật liệu: Inox cao cấp 304 & nhựa thực phẩm; Khung - vỏ: Thùng trữ đá cách nhiệt bằng PU Form 2 thành phần ; Kích thước: 700 x 700 x 800 mm; Bảo hành: 18 tháng; Xem
72.216.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.31m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 950W; Năng suất: 165kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 160kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 155kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 639 x 775 mm; Trọng lượng: 69kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
72.216.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.31m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 950W; Năng suất: 170kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 149kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 130kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 639 x 775 mm; Trọng lượng: 69kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
70.800.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí, kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.31m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 23 phút.; Công suất: 950W; Năng suất: 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10°C/ Nhiệt độ nước 10°C); 180kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21°C/ Nhiệt độ nước 15°C); 160kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32°C/ Nhiệt độ nước 21°C); Kích thước: 560 x 639 x 775 mm; Trọng lượng: 69kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
54.640.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 25*25 mm KT Viên đá : 25*25mm • Khuôn làm đá : 260 viên đá • Thời gian làm đá : 16-22 phút/mẻ (tùy môi trường đặt tủ); Công suất: 1280W; Lốc máy: Embraco; Môi chất lạnh: R404A; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 200 kg/ngày; Khung - vỏ: inox 201; Kích thước: 760*810*1750 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
45.680.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 22x22x22 mm; Công suất: 920W; Năng suất: 200 kg/ngày; Kích thước: 560 x 832 x 1715 mm; Trọng lượng: 96 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
41.490.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 32°C/Nước 21°C): 0.14m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 13,3 phút.; Công suất: 835W; Năng suất: 201kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC), 174kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 130kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 620 x 560 mm ; Trọng lượng: 50kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
105.342.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 210kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1082 x 697 x 485 mm ; Trọng lượng: 84Kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
100.176.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 21 x 21 x 14 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 210kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 190kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1084 x 700 x 500 mm; Trọng lượng: 88kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
50.860.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 22x22x22 mm; Công suất: 1360W; Năng suất: 230 kg/ngày; Kích thước: 760 x 832 x 1715 mm; Trọng lượng: 120 kg; Xem
95.133.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 28 x 28 x 23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 230kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 215kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 195kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1082 x 697 x 485 mm; Trọng lượng: 84Kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
99.481.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 32°C/Nước 21°C): 0.31m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 20 phút.; Công suất: 1320W; Năng suất: 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). . 205kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 180kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 560 x 700 x 880 mm; Trọng lượng: 80kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
97.090.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí, Kích thước đá: 28x28x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.47m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 19 phút.; Công suất: 1330W; Năng suất: 240kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 220kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 200kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 1082 x 697 x 485 mm; Trọng lượng: 88 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
96.550.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 48x48x48 mm; Công suất: 220W; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 22 kg/ngày (AT32°C/WT21°C); 26kg/ngày (AT21°C/WT15°C); Kích thước: 500x450x850mm; Trọng lượng: 43kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
45.362.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 22 x 22 x 22 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.23m3. Thời gian làm đông đá trung bình: 14,5 phút.; Công suất: 861W; Năng suất: 270kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 225kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 180kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 760 x 620 x 560 mm; Trọng lượng: 59kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem