Trang 5 - Máy làm đá, Máy làm đá công nghiệp và giá bán
74.283.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 48 x 48 x 58 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.13m3; Công suất: 185 W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 22kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 20kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 500 x 450 x 850 mm; Trọng lượng: 53Kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
42.719.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 25x25x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.06m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 24 phút.; Công suất: 270W; Năng suất: 24kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 20kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 17kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398x451x695 mm; Trọng lượng: 34 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
42.261.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.06m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 24 phút.; Công suất: 270W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 24kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 19kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398 x 451 x 695 mm; Trọng lượng: 34kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
14.360.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 25*25 mm; Công suất: 300W; Năng suất: 30 kg/ngày; Kích thước: 360*430*750 mm; Bảo hành: 12 tháng; Xem
34.254.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28x28x32 mm. Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.07m3.; Công suất: 250w; Năng suất: 30kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 25kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398 x 510 x 695 mm; Trọng lượng: 39 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
34.939.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 25x25x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.07m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút.; Công suất: 250w; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 30kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC); 28kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC); 25kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 398 x 510 x 695 mm; Trọng lượng: 39 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
18.780.000 
Đặc tính: Kích thước đá 22 x 22 x 22mm; Công suất: 350W; Dung tích: Thùng chứa đá 6kg; Môi chất lạnh: R22; Kiểu làm lạnh: Đối lưu bằng quạt gió; Năng suất: 30kg/ngày; Vật liệu: Inox 201 hoặc 304; Kích thước: 400 x 500 x 750 mm; Bảo hành: 18 tháng; Xem
84.092.000 
Đặc tính: Kích thước đá: 48 x 48 x 58 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.15m3.; Công suất: 265W; Môi chất lạnh: R134A; Năng suất: 34kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 30kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 630 x 525 x 850 mm; Trọng lượng: 73kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
40.575.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 25x25x23 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.12m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 21 phút.; Công suất: 310w; Năng suất: 45kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 44kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 35kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 660 x 570 x 695 mm ; Trọng lượng: 52kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
60.795.000 
Đặc tính: Làm mát bằng không khí. Kích thước đá: 28 x 28 x 32 mm. Lượng nước tiêu thụ (Không khí 21°C/Nước 15°C): 0.16m3.Thời gian làm đông đá trung bình: 22 phút.; Công suất: 400W; Năng suất: 45kg/24h (Nhiệt độ không khí: 10oC/ Nhiệt độ nước 10oC). 44kg/24h (Nhiệt độ không khí: 21oC/ Nhiệt độ nước 15oC). 37kg/24h (Nhiệt độ không khí: 32oC/ Nhiệt độ nước 21oC); Kích thước: 633 x 506 x 840 mm; Trọng lượng: 48kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
32.775.000 
Công suất: 550W; Năng suất: 50 kg/ngày; Kích thước: 530 x 600 x 850/970 mm; Trọng lượng: 47 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
51.680.000 
Công suất: 1500W; Năng suất: 85 kg/ngày; Kích thước: 680 x 600 x 1080 mm; Trọng lượng: 70 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
23.818.000 
Dung tích: 217kg; Kích thước: 762 x 820 x (1016+ 90) mm (Dài x Rộng x Cao); Trọng lượng: 47kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
19.057.000 
Dung tích: 144kg; Kích thước: 559 x 820 x (1016 + 90) mm (D x R x C); Trọng lượng: 37kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
30.940.000 
Dung tích: 348kg; Kích thước: 1219.2 x 820 x 1106 mm; Trọng lượng: 64kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
41.000.000 
Đặc tính: Có cốc lọc nước; Công suất: 730W; Dung tích: Thùng đá lưu trữ: 35 KG; Năng suất: 125kg/ngày; Kích thước: 661x707x919 mm; Trọng lượng: 69kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
119.200.000 
Đặc tính: Có cốc lọc nước; Công suất: 3400W; Năng suất: 685kg/ngày; Kích thước: 1262x965x1927 mm; Trọng lượng: 221kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Loại đá: đá hình cầu; Công suất: 1160W; Năng suất: 250 kg/ngày; Kích thước: 560 × 830 × 1760 mm; Trọng lượng: 140 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Loại đá: đá hình cầu; Công suất: 2600W; Năng suất: 560 kg/ngày; Kích thước: 1227 × 947 × 1904 mm; Trọng lượng: 280 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Đá hình viên đạn; Công suất: 330W; Dung tích: 15 kg; Năng suất: 25 kg/ngày; Kích thước: 375 × 553 × 762 mm; Trọng lượng: 43 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
34.600.000 
Đặc tính: Có cốc lọc nước; Công suất: 400W; Năng suất: 35 kg/ngày; Kích thước: 400x490x785 mm; Trọng lượng: 45kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Công suất: 625W; Năng suất: 95kg/ngày; Kích thước: 660.2 x 707 x 919 mm; Trọng lượng: 66kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Loại đá: đá dạng hạt; Công suất: 1450 W; Năng suất: 350 kg/ngày; Kích thước: 560 × 830 × 1810 mm; Trọng lượng: 135 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem
(Liên hệ giá tốt)
Đặc tính: Kích thước viên đá 22x22x22mm; Công suất: 465W; Năng suất: 50 kg/ngày; Kích thước: 666 × 637 × 775 mm; Trọng lượng: 50 kg; Bảo hành: 12 tháng; Xem